business suit

business suit

A man wears a business suit to an important meeting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ vest công sở: "business suit" một bộ quần áo trang trọng, thường bao gồm áo khoác quần tây (hoặc váy) cùng màu, được thiết kế dành cho nam hoặc nữ giới trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt trong kinh doanh.
- Trang phục doanh nhân: Đây loại trang phục tiêu chuẩn, thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự phù hợp với các cuộc họp, sự kiện công sở hoặc giao dịch thương mại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một bộ vest công sở màu xanh navy đến cuộc họp quan trọng.)
  • ( ấy đã mua một bộ vest công sở mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)
  • (Quy định trang phục yêu cầu tất cả nhân viên phải mặc vest công sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a business suit": mặc bộ vest công sở (thường dùng để mô tả trạng thái hoặc ngoại hình).
    • The CEO arrived at the press conference in a sharp business suit. (Giám đốc điều hành đến buổi họp báo trong bộ vest công sở lịch lãm.)
  • "a three-piece business suit": bộ vest công sở ba mảnh (gồm áo khoác, quần áo gile).
    • He prefers a three-piece business suit for formal occasions. (Anh ấy thích bộ vest ba mảnh cho những dịp trang trọng.)
  • "business suit and tie": bộ vest công sở kèm cà vạt (trang phục tiêu chuẩn cho nam giới).
    • The dress code is strictly business suit and tie. (Quy định trang phục bắt buộc phải vest công sở cà vạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Suit (n): bộ vest (nói chung, bao gồm cả vest công sở vest dạ hội).
    • He looked elegant in his black suit. (Anh ấy trông lịch lãm trong bộ vest đen.)
  • Power suit (n): bộ vest quyền lực (thường vest thiết kế mạnh mẽ, dành cho lãnh đạo).
    • She wore a red power suit to the board meeting. ( ấy mặc bộ vest quyền lực màu đỏ đến cuộc họp hội đồng.)
  • Business attire (n): trang phục công sở (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm vest, áo sơ mi, váy, v.v.).
    • Business attire is required for the conference. (Trang phục công sở bắt buộc cho hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional suit: bộ vest chuyên nghiệp.
  • Office suit: bộ vest văn phòng.
  • Formal suit: bộ vest trang trọng (có thể dùng trong cả ngữ cảnh công sở sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in a business suit: mặc vest công sở.
    • He dressed in a business suit for the client dinner. (Anh ấy mặc vest công sở cho bữa tối với khách hàng.)
  • Wear a business suit: mặc vest công sở.
    • She always wears a business suit to work. ( ấy luôn mặc vest công sở khi đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Suit and tie": ám chỉ trang phục công sở chính thức (thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng).
    • This event is strictly suit and tie. (Sự kiện này yêu cầu trang phục vest cà vạt.)
  • "Power suit": bộ vest quyền lực, thường được mặc để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
    • She wore her power suit to negotiate the deal. ( ấy mặc bộ vest quyền lực để đàm phán hợp đồng.)